xanh mướt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu xanh tươi, mỡ màng, đầy sức sống: "xanh mướt" mô tả màu xanh non, mượt mà, thường thấy ở cây cỏ, lá non, đồng ruộng được tưới đẫm nước hoặc sau mưa.
- Xanh nhạt đến mức như ngả trắng (da người): Trong y văn hoặc miêu tả sức khỏe, "xanh mướt" có nghĩa là nước da tái nhợt, thiếu sức sống (dựa theo định nghĩa từ điển Việt-Pháp: teint très pâle – nước da rất nhợt nhạt).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa cây cỏ tươi tốt:
- Cánh đồng lúa xanh mướt trải dài tới chân trời. (Cánh đồng lúa non mượt mà, đầy sức sống.)
- Sau cơn mưa, vườn rau xanh mướt như được khoác áo mới. (Vườn rau trở nên xanh tươi, mơn mởn.)
Nghĩa da người tái nhợt:
- Sau trận ốm, nước da cô ấy xanh mướt như tờ giấy. (Da cô ấy nhợt nhạt, thiếu máu.)
- Khuôn mặt anh ta xanh mướt vì sợ hãi. (Sắc mặt tái đi, mất hết hồng hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xanh mướt mắt": chỉ màu xanh non, mượt mà đến mức dễ chịu, làm dịu mắt.
- Thảm cỏ xanh mướt mắt trước sân nhà. (Màu xanh non ấy làm mắt cảm thấy dễ chịu.)
"xanh mướt như ngọc": ẩn dụ so sánh với màu xanh trong suốt, quý giá của ngọc bích.
- Những chiếc lá non xanh mướt như ngọc. (Lá non có màu xanh trong, đẹp đẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Xanh tươi: xanh non, sống động (gần nghĩa với nghĩa cây cỏ).
- Vườn cây xanh tươi sau mưa. (Cây cối tràn đầy sức sống.)
Xanh rì: xanh đậm, dày đặc (thường dùng cho cỏ, cây thấp).
- Bãi cỏ xanh rì ven sông. (Cỏ mọc dày, xanh đậm.)
Xanh lè: xanh đậm, hơi chói (không mượt mà như "xanh mướt").
- Tấm vải xanh lè trong nắng. (Màu xanh đậm, gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Xanh non: màu xanh của lá mới nhú, non tơ.
- Xanh mơn mởn: xanh tươi, mỡ màng, non trẻ.
- Xanh nhợt nhạt (nghĩa da người): tái nhợt, thiếu sức sống.
Thành ngữ liên quan
Xanh mướt như tàu lá: rất xanh non và mượt, thường dùng để tả cảnh vật.
- Những búp chè xanh mướt như tàu lá chuối non. (Búp chè non mượt, tươi tốt.)
Xanh mướt như người mất hồn (nghĩa bóng): chỉ sắc mặt tái nhợt, thiếu sinh khí.
- Anh ta ngồi bất động, mặt xanh mướt như người mất hồn. (Sắc mặt tái nhợt, mất hết tinh thần.)